Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 13,4%được chọn trong 867 trên 6.489 trận
- Cấm
- 6,8%222 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top5%1,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Invade
Không phải là
- Ít map pressure
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng3,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 49,1% · 595 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 48,2% · 523 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 50,2% · 514 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 56,0% · 420 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 51,2% · 402 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 44,1% · 395 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,7% · 612 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 55,0% · 529 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 55,4% · 343 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 47,6% · 609 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 48,1% · 316 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 51,7% · 383 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,4% · 837 trận
- Wukong33 trận60,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,5% · 778 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 50,2% · 777 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.030 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 53,7% · 134 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,5% · 998 trận
- Vi7 trận—SoloQ: 55,2% · 388 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 50,0% · 260 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 47,1% · 223 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 59,5% · 131 trận
- Lee Sin5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.033 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 52,9% · 68 trận
- Xin Zhao5 trận—SoloQ: 51,1% · 219 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.046 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 51,4% · 368 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 46,7% · 896 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.082 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 48,1% · 503 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,8% · 358 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 50,1% · 857 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 49,7% · 392 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 50,6% · 310 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 45,6% · 445 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 48,7% · 1.705 trận
- Caitlyn15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.139 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 49,9% · 487 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 46,7% · 1.251 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 47,9% · 601 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 53,4% · 639 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 50,0% · 336 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.505 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.337 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 50,4% · 460 trận
- Ezreal6 trận—SoloQ: 53,2% · 928 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 56,5% · 363 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,9% · 686 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 56,8% · 176 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 48,9% · 1.467 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 46,1% · 739 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 49,8% · 502 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.187 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 47,5% · 787 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 48,0% · 671 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 50,5% · 804 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 54,7% · 629 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 53,1% · 687 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,2% · 701 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 51,2% · 681 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 54,7% · 590 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.523 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%18.513 lượt chọn trên 672.396cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%410 lượt chọn trên 9.366cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

