Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,2%Hạng 28 trên 173 tướng
Chọn
13,4%được chọn trong 867 trên 6.489 trận
Cấm
6,8%222 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,8% từ 48,3% đến 55,2% trên 568 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    2,8%
    4,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    5,4%
    Tỉ lệ cấm 6,9% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 5,4% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 20.320
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 20.428
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 133 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 1.970
20%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top5%1,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-86 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng3,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,6% · kỳ vọng 55,1% · 33 trận+5,5 điểmSoloQ +5,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 49,1% · 595 trận
  • Gnar13 trận
    —SoloQ: 48,2% · 523 trận
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 50,2% · 514 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 56,0% · 420 trận
  • Olaf8 trận
    —SoloQ: 51,2% · 402 trận
Jungle12 tướng
  • Wukong33 trận
    60,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,5% · 778 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 50,2% · 777 trận
  • Qiyana9 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.030 trận
  • Trundle8 trận
    —SoloQ: 53,7% · 134 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 47,5% · 998 trận
Mid10 tướng
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.046 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 51,4% · 368 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 46,7% · 896 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.082 trận
  • Hwei9 trận
    —SoloQ: 48,1% · 503 trận
ADC14 tướng
  • Yunara20 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.705 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.139 trận
  • Ashe13 trận
    —SoloQ: 49,9% · 487 trận
  • Tristana11 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.251 trận
  • Xayah11 trận
    —SoloQ: 47,9% · 601 trận
Support13 tướng
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.467 trận
  • Braum17 trận
    —SoloQ: 46,1% · 739 trận
  • Seraphine14 trận
    —SoloQ: 49,8% · 502 trận
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.187 trận
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 47,5% · 787 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%18.513 lượt chọn trên 672.396cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,4%410 lượt chọn trên 9.366cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 10,3%G1197 trận trên 1.918
  • 6,9%G2132 trận trên 1.918
  • 7,4%G3+47 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 197 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.