
27 %
được chọn hoặc bị cấm · thứ 15 trên 173 tướngmột nửa số tướng dưới mức 8,6%
27735 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 67% · EUW 24% · NA 10%
Nguồn dữ liệu: các giải đấu nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu — không phải rank đơn/đôi, cũng không phải giới chuyên nghiệp.
234ván ở vị trí Đi rừng trong khoảng thời gian: đủ để đếm, chưa chắc đủ để so với các tướng đi rừng khác. Mỗi thẻ và mỗi mục đều nói rõ những gì được công bố, không có gì bị ẩn (tỷ lệ chỉ được ghi từ 30 ván).
Vị trí của tướng trong draft của giới thi đấu, và điều gì xảy ra khi tướng không có mặt.
| Phiên bản | Độ hiện diện | Số ván | Ngọc chính phổ biến nhất |
|---|---|---|---|
| 16.21 | 27,7% | 2.671 | |
| 16.20 | 28,0% | 7.858 | |
| 16.19 | 27,5% | 6.733 | |
| 16.18 | 26,1% | 5.762 | |
| 16.17 | 26,7% | 5.728 | |
| 16.16 | 25,6% | 5.992 | |
| 16.15 | 25,4% | 5.530 | |
| 16.14 | 23,2% | 5.702 | |
| 16.13 | 28,6% | 7.391 | |
| 16.12 | 28,8% | 5.118 |
Đọc ở vị trí Đường trên, vị trí chính của tướng: lệnh cấm không gắn với vị trí nào, nó lấy đi vị trí này trước tiên.
Không có counter đáng sợ: các đội hình có Malphite không cấm gì ở lượt cấm 2 nhiều hơn bình thường.
× = lượt cấm ở lượt 2 trong đội hình có tướng so với các đội hình khác, giữ từ ×1,25 · 44.638 ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12, khoảng thời gian của review draftBộ kỹ năng mang lại gì cho đội, theo từng giai đoạn rồi trong giao tranh.
Dưới ngưỡng: không công bố số liệu nào.
Tỷ lệ thắng là một khoảng: chỉ khi cả khoảng nằm về một phía của 50% thì mới có ý nghĩa.
Không có đối thủ nào gặp đủ thường xuyên.
Sắp theo số ván · 0 cặp trong chế độ xem này.
Đồng đội và đối thủ trên 0 ván, liệt kê từ 5 ván mỗi cặp; dưới 30 ván, chỉ ghi số thắng/thua.Ngọc chính, phép bổ trợ, kỹ năng nâng trước và các đường item, trên mức dự phòng có đủ ván.